AGRA- 33rd Excellent Invitational Chess Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:59:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Jitendra Sharma

Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Arjun Sharma1436IND 7w1 12b1 4w13333
2Hitansh Maheshwari0IND 11w1 5w1 6b13333
3Sarth Agarwal0IND 10w1 9w1 8b13233
4Parv Gola0IND 12b1 7b1 1b02441
5Aanom0IND 6w1 2b0 11w12441
6Shrey Vaibhav Mishra0IND 5b0 11b1 2w01550
7Rohin Gupta0IND 1b0 4w0 12w11550
8Gurbani Khera0IND 9b1 10b0 3w01451
9Ojas Mishra0IND 8w0 3b0 10w11451
10Suvrat Jain0IND 3b0 8w1 9b01451
11Aishani Goswami0IND 2b0 6w0 5b00560
12Yashash Verma0IND 4w0 1w0 7b00560

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)