La Categoria C abarca: 1to, 2vo, 3no GradosCIRCUITO ESCOLAR COOPERATIVA CUMBRE DE LA CORDILLERA (QUINTA FECHA) Cat. C Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:10:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: cataman1962
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/09/20 lúc 14 : 00hs
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | | Alvarenga Ocampos, Erick | 0 | 5 | 1 - 0 | 4 | | Cabrera Ortega, Arturo | 0 | 7 |
| 2 | 2 | | Melgarejo Estigarribia, Erick Hernan | 1442 | 4 | 1 - 0 | 3 | | Bogado, Freddy | 0 | 6 |
| 3 | 1 | | Alvarez Duarte, Mateo Pastor | 1475 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Santander, Marco Mateo | 0 | 14 |
| 4 | 17 | | Zarza Guillen, Ian Ezequiel | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Granados Corrales, Leandro Julian | 0 | 10 |
| 5 | 4 | | Bacchetta, Alvaro | 0 | 2½ | 0 - 1 | 1 | | Chaparro Gauto, Mia Lizeth | 0 | 8 |
| 6 | 12 | | Quiñonez Kennedy, Maikel | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Schuller, Gian | 0 | 15 |
| 7 | 11 | | Montiel, Ema Valentina | 0 | 1 | 0 - 1 | 2 | | Rebollo Diaz, Isabella Regina | 0 | 13 |
| 8 | 5 | | Benitez, Enrique Maximiliano | 0 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Wildberger, Sofia Abigail | 0 | 16 |
| 9 | 9 | | Gomez, Benjamin | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|