La Categoria C abarca: 1to, 2vo, 3no Grados

CIRCUITO ESCOLAR COOPERATIVA CUMBRE DE LA CORDILLERA (QUINTA FECHA) Cat. C

Ban Tổ chứcCooperativa Cumbre de la Cordillera LTDA.
Liên đoànParaguay ( PAR )
Trưởng Ban Tổ chứcProf Barrios Carlos
Tổng trọng tàiMartinez M Catalino (PAR) IA,IF
Phó Tổng Trọng tàiAN Benitez, Raul Ivan (3707270)
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 2 seg desde la primera jugada
Địa điểmSalon Auditorio de la Cooperativa Cumbre Caacupe
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1054 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:10:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: cataman1962

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Alvarez Duarte Mateo Pastor1475PAR 9w1 13b1 3w0 10b1 2b0 14w1 7b15302831
2Melgarejo Estigarribia Erick Hernan1442PAR 10b1 14w1 7b1 3b0 1w1 6w1 13b16202831
3Alvarenga Ocampos Erick0PAR 11w1 16b1 1b1 2w1 6b1 7w1 10b171026,527,5
4Bacchetta Alvaro0PAR 12b½ 5w1 10b0 11w1 7b0 8w0 6b02,51301819
5Benitez Enrique Maximiliano0PAR 13w0 4b0 15w0 8b0 11b1 16w0 12w011511819
6Bogado Freddy0PAR 14b0 12w1 16w1 17b1 3w0 2b0 4w146026,529
7Cabrera Ortega Arturo0PAR 15w1 17b1 2w0 14b1 4w1 3b0 1w04402931,5
8Chaparro Gauto Mia Lizeth0PAR 16b0 11w0 12b0 5w1 17w0 4b1 15b021401718
9Gomez Benjamin0PAR 1b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0017055
10Granados Corrales Leandro Julian0PAR 2w0 15b1 4w1 1w0 13b1 17b1 3w04502830,5
11Montiel Ema Valentina0PAR 3b0 8b1 17w0 4b0 5w0 13w0 16b011622122
12Quiñonez Kennedy Maikel0PAR 4w½ 6b0 8w1 13b0 16b½ 15w0 5b131201920
13Rebollo Diaz Isabella Regina0PAR 5b1 1w0 14b0 12w1 10w0 11b1 2w031002324
14Santander Marco Mateo0PAR 6w1 2b0 13w1 7w0 15b1 1b0 17w14702629
15Schuller Gian0PAR 7b0 10w0 5b1 16w1 14w0 12b1 8w148020,521,5
16Wildberger Sofia Abigail0PAR 8w1 3w0 6b0 15b0 12w½ 5b1 11w13,5902122
17Zarza Guillen Ian Ezequiel0PAR -1 7w0 11b1 6w0 8b1 10w0 14b031102122

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)