La Categoria B abarca: 6to, 5vo, 4no GradosCIRCUITO ESCOLAR COOPERATIVA CUMBRE DE LA CORDILLERA (QUINTA FECHA) Cat. B Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:13:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: cataman1962
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Chaparro Gauto, Zoe Abigail | 0 | PAR | | | | | miễn đấu | | |
| 12 | | Gomez Caballero, Amelie | 0 | PAR | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Gomez Velasquez, Alexis Benjamin | 0 | PAR | * | | | | | | |
| 19 | | Rocha, Joaquín | 0 | PAR | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Rodi Nuñez, Angel Virigilio | 0 | PAR | | | | | | miễn đấu | |
| 22 | | Velasquez, Pierre | 0 | PAR | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Wildberger Gomez, Ian Maximiliano | 0 | PAR | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|