La Categoria A abarca: 7to, 8vo, 9no Grados; 1ro, 2do, 3er curso y mayores de 18 Años hasta 1999 de elo Fide

CIRCUITO ESCOLAR COOPERATIVA CUMBRE DE LA CORDILLERA (QUINTA FECHA) Cat. A

Ban Tổ chứcCooperativa Cumbre de la Cordillera LTDA.
Liên đoànParaguay ( PAR )
Trưởng Ban Tổ chứcProf Barrios Carlos
Tổng trọng tàiMartinez M Catalino (PAR) IA,IF
Phó Tổng Trọng tàiAN Benitez, Raul Ivan (3707270)
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 2 seg desde la primera jugada
Địa điểmSalon Auditorio de la Cooperativa Cumbre Caacupe
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1115 / 18
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:29:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: cataman1962

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AFMAquino Sanchez Rodrigo Catriel1787PAR 11b1 6w1 4b1 2w0 21w1 5b0 3w153031,531,5
2AFMCuenca Ojeda Alejandro Martin1607PAR 12w1 7b1 5w1 1b1 3w1 4b1 6w17102929
3Zapattini Christian0PAR 13b1 8w1 9b1 4w0 2b0 15w1 1b04603131
4Barrios Pinanez Carlos Emmanuel1517PAR 14w1 20b1 1w0 3b1 7w1 2w0 8b154028,528,5
5Moreno Silva Valentina Gizeth1513PAR 15b1 21w1 2b0 9w1 6b1 1w1 19b05203232
6Alvarez Sugastti Bruno Rafael0PAR 16w1 1b0 14w1 19b1 5w0 12b1 2b047028,528,5
7Aquino Yegros Yerutí María Carolina0PAR 17b1 2w0 18b1 11w1 4b0 19w0 15b0313027,527,5
8Arriola Aguayo Santiago Ariel0PAR 18w1 3b0 19w0 21b½ 13w1 14b½ 4w0315025,525,5
9Becker Juan Pablo0PAR 19b1 10w+ 3w0 5b0 12w0 16b1 21w149023,525
10Benitez Benitez Vicente Javier0PAR 20w- 9b- -0 -0 -0 -0 -0021000
11Benitez Gonzalez Enrique0PAR 1w0 16b1 20w1 7b0 19w0 21b½ 17b13,51102121
12Benitez Gonzalez Guillermo0PAR 2b0 15w1 21b0 18w1 9b1 6w0 20w031202929
13Cañete Vivian Daniela0PAR 3w0 18b0 16w1 20b0 8b0 17w1 14w1316017,517,5
14Davalos Estigarribia Aarasalie0PAR 4b0 17w1 6b0 15w0 16b1 8w½ 13b02,51802020
15Dengean Benitez Tobias Ezequiel0PAR 5w0 12b0 17w1 14b1 20w1 3b0 7w1410021,521,5
16Duarte Chaparro Edgar0PAR 6b0 11w0 13b0 17b1 14w0 9w0 18b011902020
17Dure Ferreira Magaly0PAR 7w0 14b0 15b0 16w0 18b0 13b0 11w002002020
18Gauto Alvarenga Fernando0PAR 8b0 13w1 7w0 12b0 17w1 20b0 16w131701717
19Martinez Lucas0PAR 9w0 -1 8b1 6w0 11b1 7b1 5w15502627,5
20Rodriguez Echeverria Pablo Adrian0PAR 10b+ 4w0 11b0 13w1 15b0 18w1 12b14802425,5
21Vega Gonzalez Hernan0PAR -1 5b0 12w1 8w½ 1b0 11w½ 9b0314026,526,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)