Les Internationaux de France Blitz 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:12:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 40102
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 13, Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ALG | Algeria | 1 |
| 2 | ANG | Angola | 1 |
| 3 | AZE | Azerbaijan | 1 |
| 4 | BEL | Belgium | 3 |
| 5 | CHN | China | 1 |
| 6 | CZE | Czech Republic | 1 |
| 7 | FRA | France | 380 |
| 8 | GER | Germany | 1 |
| 9 | GRE | Greece | 1 |
| 10 | LUX | Luxembourg | 4 |
| 11 | MAR | Morocco | 1 |
| 12 | MGL | Mongolia | 1 |
| 13 | NED | Netherlands | 1 |
| 14 | ROU | Romania | 1 |
| 15 | SUI | Switzerland | 1 |
| 16 | TUR | Türkiye | 1 |
| 17 | UKR | Ukraine | 5 |
| 18 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 406 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 9 |
| Tổng cộng | 9 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 97 | 5 | 98 | 2 | 202 |
| 2 | 99 | 9 | 93 | 0 | 201 |
| 3 | 106 | 11 | 84 | 1 | 202 |
| 4 | 93 | 18 | 91 | 0 | 202 |
| 5 | 98 | 23 | 80 | 1 | 202 |
| 6 | 91 | 20 | 88 | 0 | 199 |
| 7 | 85 | 17 | 97 | 0 | 199 |
| 8 | 101 | 14 | 84 | 0 | 199 |
| 9 | 103 | 18 | 78 | 0 | 199 |
| 10 | 91 | 23 | 84 | 0 | 198 |
| 11 | 89 | 22 | 85 | 1 | 197 |
| 12 | 89 | 21 | 85 | 1 | 196 |
| 13 | 87 | 24 | 82 | 2 | 195 |
| Tổng cộng | 1229 | 225 | 1129 | 8 | 2591 |
|
|
|
|