Les Internationaux de France Blitz 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:12:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 40102

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 13, Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13
374ALBRECHT, Alan799FRA********
299ALBRECHT, Erwan1502FRA********
205ALBRECHT, Robin1667FRA********
134BAKHSHI, Rana1818FRA0F*
308BARTHERE, Gilles1491FRA*
275BERRIH, Gilles1556FRA****
348BERRIH, Solal1280FRA****
379BRIZHENIUK, Iarosvet799FRA0F
380BRIZHENIUK, Kseniia799FRA0F
302COSSART, Melissa1500FRA*******
344CUNY, Sarah1399FRA********
346FEDORCHUK, Sergei1399FRA0F************
24MFIGLESIAS, Yosha2260FRA***
40MFLANDOLSI, Iyad2162FRA*
393MALGIN, Elisa799FRA0F*
286MALGIN, Eraste1528FRA0F**
186MARUANI, Cosme1709FRA********
284MEZOUAR, Kenzi1536FRA0F
145MILROY, Melena1795FRA******
68MONTAIGU DUPONT, Arthur2023FRA**
155PAWLIKOWSKA, Alexandre1772FRA******
400RAVILLION, Celian799FRAmiễn đấu
402TALARMIN, Louis799FRAmiễn đấu
405TRAN, Lucie799FRAmiễn đấu
4MITRAVADON, Loic2497FRA***
406YANG, Clement799FRA0F