5. liga A23 Cập nhật ngày: 26.09.2026 11:58:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 82
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Dunajská Streda E | * | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Vrakúň | | | * | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Čiližská Radvaň | | | | | * | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PaŠaK Pata | | | | | | | * | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | TJ ŠO Topoľníky B | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | SOSE ŠK Šamorín | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|