KANNUR DISTRICT UNDER 19 OPEN SELECTION CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:12:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Arjun, K A16845½ ½ - ½5 Krishnadev, 15304
27Mayukhkrishna, V Srijith15195 ½ - ½4½ Dhyan, Rajesh A026
311Anugrah, P V14514½ 0 - 14½ Dhairya, Sisodia14918
419Adwaith, C04 ½ - ½4 Sreedarsh, Sushil16222
53AIMAadesh, Kommery Rajaneesh15814 1 - 04 Devdan, P Vinod142612
69Achintya, 14784 0 - 13½ Amitabh, S146510
75Dhanvin, P Vinod15243½ 1 - 03½ Joel, Prasad140614
86Ghanasyam, M15243½ 0 - 13½ Ritudev, M Narayan035
915Abhaykrishna, T M03 ½ - ½3 Nirupam, Vaisakh032
1017Adharv, Satheesh03 0 - 13 Rishik, R034
1139Sreyas, Jyothish03 ½ - ½3 Aman, Prathyudh021
1236Sanjay, K.R03 1 - 03 Devang, R025
1341Vedith, Kotheri03 1 - 02½ Thanuj, Radhakrishnan040
1428Hrithwik, Raj P P02½ 0 - 12½ Athmaj, Ek023
1524Ayaan, R Rajesh02 1 - 02 Adarsh, Raj016
1622Anvay, K P02 0 - 12 Harshith, Chandrashekharan027
1738Sravan, C Sarosh02 0 - 12 Navtej, Mk031
1837Sayanth, Gireesh02 1 - 01 Naithik, Thiruvoth030
1929Ishan, Dilip01 0 - 11 Adhrinath, Mv018
2013Sachdev, Ramesh D14260 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2120Akarsh, Biju M K02 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2233Parthiv, P00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại