KANNUR DISTRICT UNDER 19 GIRLS SELECTION CHESS CHAMPIONSHIP 2026Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:02:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Kerala
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Veda Raveendran | 1560 | IND | 3w1 | 9b1 | 2w½ | 6b1 | 3,5 | 8 | 9 | 7,25 |
| 2 | | Naja Fathima P | 1552 | IND | 8b1 | 5w1 | 1b½ | 4w1 | 3,5 | 8 | 9 | 7,25 |
| 3 | ACM | Aaradhya Kommery Rajaneesh | 1429 | IND | 1b0 | 4w½ | 5b1 | 8w1 | 2,5 | 8 | 9 | 4,25 |
| 4 | | Keerthika P | 0 | IND | 7w1 | 3b½ | 9w1 | 2b0 | 2,5 | 8 | 9 | 4,25 |
| 5 | | Angel Maria Prince | 1453 | IND | 6w1 | 2b0 | 3w0 | 9b1 | 2 | 8 | 9 | 3 |
| 6 | | Isabel Juana Catherina Jenson | 0 | IND | 5b0 | -1 | 7w1 | 1w0 | 2 | 7,5 | 9,5 | 4 |
| 7 | | Lakshmipriya Rajesh | 1453 | IND | 4b0 | 8w1 | 6b0 | -1 | 2 | 6,5 | 7,5 | 3 |
| 8 | | Carol Prasad | 0 | IND | 2w0 | 7b0 | -1 | 3b0 | 1 | 8 | 9 | 1 |
| 9 | | Sreenanda Sunish | 0 | IND | -1 | 1w0 | 4b0 | 5w0 | 1 | 8 | 9 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|