M LifeStore Thapra Rapid 2026 Chess U10 + U12

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:15:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rattanaurachai Nara1773THA 5w1 7b1 2w½ 6b½ 4b1421128
2Taraphetsawad Pasist1483THA 6b½ 8w1 1b½ 7w1 3b14111210
3Lawan Wachira0THA 7w0 5b0 4w1 8b1 2w0260102
4Malai Manirat0THA 8b0 6w0 3b0 5b0 1w0080120
5Pinviboon Sutthikamol0THA 1b0 3w1 6b0 4w1 8w0250122
6Rungsirisongratana Natamate0THA 2w½ 4b1 5w1 1w½ 7b1431128
7Sajjapornthep Jarana0THA 3b1 1w0 8b1 2b0 6w0240144
8Surapat Nathakorn0THA 4w1 2b0 7w0 3w0 5b1270102

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)