Ngeround Liga Kab Tangerang September 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:47:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Adam, 00 1 - 00 Indra, 051
252Inovan Hasan, 00 1 - 00 Adit BBP, 02
33Adrian, 00 0 - 10 Irvan, 053
454Iting, 00 0 - 10 Agus S., 04
55Akrom, 00 1 - 00 Jalal, Kautsar055
656Jefri, 00 0 - 10 Alpan, 06
77Alvaro, 00 0 - 10 Joank, 057
858Jon Pelor, 00 1 - 00 Anggie, 08
99Ariyadi, 00 1 - 00 Joni, 059
1060Kang, Cb00 1 - 00 Asmin, 010
1111Ata, Isya00 1 - 00 Kanza, 061
1262Keanue, 00 0 - 10 Ato, 012
1313Awing BBP, 00 1 - 00 Laban, 063
1464Leman, 00 0 - 10 B. Apan, Nico014
1515B. Ari, Susanto00 1 - 00 Lidya, 065
1666Majid, 00 0 - 10 B. Hutabarat Parlin, 016
1717B. Jefri, 00 1 - 00 Margo, 067
1868Mikha, 00 0 - 10 B. Sabar, 018
1919Bisri, 00 1 - 00 Morison, 069
2070Mundhi, 00 ½ - ½0 Bowo, 020
2121Braniri, 00 1 - 00 Nafisa, Hanan071
2272Nasim, 00 0 - 10 Budi, 022
2323Dafan Fawwazi, 00 1 - 00 Novel Seloraja, 073
2474Nurbudi, 00 1 - 00 Daffa Raihansyah, 024
2525Daniel, 00 1 - 00 Nyong Pieter, 075
2676Oscar, 00 ½ - ½0 Danto, 026
2727Dede Abdullah, 00 0 - 10 Ozie, 077
2878Purwanto, 00 0 - 10 Dede, K.H.028
2929Dede, Rohyana00 0 - 10 Richard, 079
3080Ridi, 00 1 - 00 Deja, 030
3131Deli, 00 1 - 00 Rizky, 081
3282Rohim, 00 0 - 10 Didi, Bencisa032
3333Didi, Perca 300 0 - 10 Romi, 083
3484Ronal, 00 1 - 00 Dika, 034
3535Dirham, 00 1 - 00 Ronny, 085
3686Ruri, Muharto00 1 - 00 Doni Saputra, 036
3737Dudi D., 00 1 - 00 Saipul Bahri, 087
3888Sakti, 00 1 - 00 Dzakwan, 038
3939Edi, 00 0 - 10 Salome, 089
4090Suherman, 00 0 - 10 Edson, 040
4141Egit, 00 1 - 00 Tatang, 092
4293Tobing, 00 0 - 10 Fatah, 042
4343Feriyanto, 00 0 - 10 Toto, 094
4495Trisno, 00 1 - 00 Fikram, 044
4545Galih Oktaviano, 00 0 - 10 Ubay Cheprolet, 096
4697Ujang, 00 1 - 00 Goat Cun, 046
4747Gonjales, 00 1 - 00 Warsito, 098
4899Wijay, 00 1 - 00 H. Sofyan, 048
4949Haidar, Tristan00 ½ - ½0 Wildan, 0100
50101Yori, 00 0 - 10 Hendra, 050
51102Yudi, 00 1 - 00 Suryadi, 091