Ngeround Liga Kab Tangerang September 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:47:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
114B. Apan, Nico03 1 - 03 Egit, 041
216B. Hutabarat Parlin, 03 0 - 13 Fatah, 042
318B. Sabar, 03 ½ - ½3 Sakti, 088
457Joank, 03 ½ - ½3 Dirham, 035
540Edson, 03 1 - 03 Trisno, 095
679Richard, 02½ 1 - 02½ Agus S., 04
770Mundhi, 02½ 0 - 12½ Braniri, 021
850Hendra, 02 1 - 02 Akrom, 05
98Anggie, 02 1 - 02 Inovan Hasan, 052
1053Irvan, 02 1 - 02 Ariyadi, 09
1154Iting, 02 1 - 02 Ata, Isya011
1212Ato, 02 0 - 12 Leman, 064
1375Nyong Pieter, 02 1 - 02 Awing BBP, 013
1483Romi, 02 0 - 12 B. Ari, Susanto015
1585Ronny, 02 0 - 12 B. Jefri, 017
1689Salome, 02 0 - 12 Bisri, 019
1720Bowo, 02 0 - 12 Jon Pelor, 058
1822Budi, 02 0 - 12 Ozie, 077
1924Daffa Raihansyah, 02 0 - 12 Ronal, 084
2094Toto, 02 0 - 12 Dede Abdullah, 027
2198Warsito, 02 1 - 02 Deli, 031
2232Didi, Bencisa02 0 - 12 Ruri, Muharto086
2344Fikram, 02 1 - 02 Wijay, 099
2496Ubay Cheprolet, 02 1 - 02 Gonjales, 047
2526Danto, 01½ 1 - 02 Ujang, 097
26100Wildan, 01½ 1 - 01½ Yori, 0101
276Alpan, 01 1 - 01½ Haidar, Tristan049
2861Kanza, 01 0 - 11 Adam, 01
2963Laban, 01 0 - 11 Alvaro, 07
3010Asmin, 01 1 - 01 Jalal, Kautsar055
3165Lidya, 01 1 - 01 Dafan Fawwazi, 023
3266Majid, 01 0 - 11 Daniel, 025
3328Dede, K.H.01 0 - 11 Kang, Cb060
3471Nafisa, Hanan01 1 - 01 Dede, Rohyana029
3530Deja, 01 0 - 11 Nurbudi, 074
3687Saipul Bahri, 01 1 - 01 Didi, Perca 3033
3734Dika, 01 1 - 01 Mikha, 068
3890Suherman, 01 0 - 11 Dudi D., 037
3991Suryadi, 01 0 - 11 Edi, 039
4092Tatang, 01 1 - 01 Feriyanto, 043
4146Goat Cun, 01 0 - 11 Ridi, 080
4248H. Sofyan, 01 0 - 11 Rohim, 082
4351Indra, 01 0 - 11 Yudi, 0102
4459Joni, 0½ 0 - 1½ Oscar, 076
452Adit BBP, 00 0 - 00 Margo, 067
4669Morison, 00 0 - 10 Adrian, 03
4736Doni Saputra, 00 0 - 10 Nasim, 072
4838Dzakwan, 00 0 - 00 Purwanto, 078
4973Novel Seloraja, 00 0 - 00 Galih Oktaviano, 045
5056Jefri, 00 0 - 00 Tobing, 093
5181Rizky, 00 0 - 10 Keanue, 062