Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 Chess U18 + Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Chuachavalit, SurasakTHA20371000
22AIMGutsulyak, NikolayRUS18821000
34Kangkorn, SekTHA16241000
45Silalikhit, JakkapanTHA15601000
53Brown, Geoffrey MENG18100,50,500
68Khamsri, PanyapatTHA00,50,500
76Asvahem, PeerathatTHA15510000
87Sawangwong, MuthitaTHA15130000
99Kulachote, PeravichTHA00000
1010Pojam, NitikronTHA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)