M LifeStore Thapra Rapid 2026 Chess U18 + OpenCập nhật ngày: 20.09.2026 11:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Asvahem, Peerathat | 6210384 | 1551 | THA |
| 2 | | Brown, Geoffrey M | 446416 | 1810 | ENG |
| 3 | | Chuachavalit, Surasak | 6200273 | 2037 | THA |
| 4 | AIM | Gutsulyak, Nikolay | 34291903 | 1882 | RUS |
| 5 | | Kangkorn, Sek | 6208193 | 1624 | THA |
| 6 | | Khamsri, Panyapat | 6222897 | 0 | THA |
| 7 | | Kulachote, Peravich | 6232388 | 0 | THA |
| 8 | | Pojam, Nitikron | 6216420 | 0 | THA |
| 9 | | Sawangwong, Muthita | 6232558 | 1513 | THA |
| 10 | | Silalikhit, Jakkapan | 6200680 | 1560 | THA |
|
|
|
|