Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

M LifeStore Thapra Rapid 2026 Chess U18 + Open

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: ThaiBG.com by IA Panupand Vijjuprabha

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1AIMGutsulyak Nikolay1882RUS 6b1 4w1 2b½ 3w1 7b14,5012,512,75
2Chuachavalit Surasak2037THA 5w1 7b½ 1w½ 4b1 3w½3,5013,510,75
3Brown Geoffrey M1810ENG 8w½ 5b1 7w1 1b0 2b½30137,75
4Silalikhit Jakkapan1560THA 10w1 1b0 8w1 2w0 9b130113
5Asvahem Peerathat1551THA 2b0 3w0 10b1 9w1 8b1309,53
6Sawangwong Muthita1513THA 1w0 8b½ 9b1 7w½ 10b1309,53
7Kangkorn Sek1624THA 9b1 2w½ 3b0 6b½ 1w020144,25
8Khamsri Panyapat0THA 3b½ 6w½ 4b0 10w1 5w020123
9Kulachote Peravich0THA 7w0 10b1 6w0 5b0 4w010110
10Pojam Nitikron0THA 4b0 9w0 5w0 8b0 6w000110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)