115年新北市全國西洋棋閃電棋錦標賽 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elsa Yueh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | TPE |
| Xem theo nhóm | 公開, 國中, 國小1~, 國小3-, 國小3~, 國小5~, 女子, 高中 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | TPE | Chinese Taipei | 66 |
| Tổng cộng | | | 66 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 2 | 15 | 1 | 33 |
| 2 | 11 | 3 | 18 | 0 | 32 |
| 3 | 14 | 2 | 16 | 0 | 32 |
| 4 | 14 | 1 | 17 | 0 | 32 |
| 5 | 13 | 2 | 17 | 0 | 32 |
| 6 | 14 | 3 | 15 | 0 | 32 |
| 7 | 16 | 4 | 12 | 0 | 32 |
| 8 | 14 | 3 | 15 | 0 | 32 |
| 9 | 16 | 1 | 15 | 0 | 32 |
| Tổng cộng | 127 | 21 | 140 | 1 | 289 |
|
|
|
|