115年新北市全國西洋棋閃電棋錦標賽

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elsa Yueh

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiTPE
Xem theo nhóm公開, 國中, 國小1~, 國小3-, 國小3~, 國小5~, 女子, 高中
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 13:30

BànSốWhiteNhómRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómRtgSố
123GMTamas Fodor, 公開07 1 - 06 Shuma Endo, 公開12509
219GMGil Popilski, 公開06 1 - 05 游斯惟, 國中114011
310廖翊岑, 高中12325 1 - 05 Marlon Baylon, 公開14023
46陳勇燁, 國小5~13125 ½ - ½5 吳辰浩, 公開027
514Jocelyn Hsu, 女子9995 0 - 15 葉邦孚, 國中057
633林仕捷, 公開04½ 0 - 15 黃家興, 公開054
72劉勁霆, 國小5~14314½ 0 - 14½ Maximiliano Marrhuimawan, 公開021
84吳卓翰, 高中13334½ 1 - 04½ 楊亞澄, 公開055
939洪振庭, 公開04½ 1 - 04½ Edmund Gabarda, 公開018
1040洪紹軒, 公開04½ 0 - 14 陳永豪, 高中15181
118鄭堉宸, 國中12554 1 - 04 謝亞倫, 公開065
1244張嘉洧, 高中04 1 - 04 蘇奕叡, 國中98615
1316潘信霖, 國小3~9574 0 - 14 羅多, 公開066
1448温雲仟, 國中04 0 - 14 林宇亮, 公開034
1564謝以禮, 國小3~04 ½ - ½4 洪紹嚴, 高中041
1626余岢蒨, 女子03½ 1 - 04 馮偉恩, 高中051
1712王堉齊, 公開10673½ 0 - 13½ 陳柏謙, 高中047
1861戴子翔, 高中03½ 0 - 13½ 張恩澤, 公開043
1936林榆甯, 女子03 0 - 13 Elly Liu, 女子12907
2030吳晉宇, 高中03 0 - 13 蕭御丞, 國小5~103913
2122Rowell Plamiano, 公開03 1 - 03 宋承, 國中032
2224Zheng AiLi, 國中03 1 - 03 馮浩軒, 國小5~050
2346陳尚毅, 高中03 ½ - ½3 何昱萱, 國小3~025
2456葉允, 國小5~03 0 - 13 吳松燁, 高中029
255林振皓, 國小5~13272½ 1 - 02½ 林羽翰, 國小3-035
2645許恆睿, 國小1~02½ 0 - 12½ 鄭佳昀, 女子91817
2720Jason, 國小5~02½ 1 - 02½ 馮震裕, 國小3~052
2858雷拉, 國小5~02 0 - 12 呂宗澤, 國小1~031
2937施宇謙, 國中02 1 - 02 黃信澄, 國中053
3038柯詠恩, 國小3~02 1 - 02 繆赫娜, 女子063
3142徐浩方, 國小3~02 0 - 12 鄧淳仁, 國中060
3259蔡宇晴, 國小1~01 0 - 11 繆赫倫, 國小1~062
3328吳承翰, 國小3~01½ 1 miễn đấu 
3449游必揚, 公開00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại