115年新北市全國西洋棋閃電棋錦標賽 Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elsa Yueh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | TPE |
| Xem theo nhóm | 公開, 國中, 國小1~, 國小3-, 國小3~, 國小5~, 女子, 高中 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 28 | | 吳承翰 | 0 | TPE | | | | | | | | miễn đấu | |
| 38 | | 柯詠恩 | 0 | TPE | | | | | | | miễn đấu | | |
| 49 | | 游必揚 | 0 | TPE | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 62 | | 繆赫倫 | 0 | TPE | | miễn đấu | | | | | | | |
| 63 | | 繆赫娜 | 0 | TPE | | | miễn đấu | | | | | | |
| 59 | | 蔡宇晴 | 0 | TPE | | | | | miễn đấu | | | | |
| 60 | | 鄧淳仁 | 0 | TPE | | | | miễn đấu | | | | | |
| 58 | | 雷拉 | 0 | TPE | | | | | | | | | miễn đấu |
| 53 | | 黃信澄 | 0 | TPE | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|