Madaripur District Championship- 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Md, Iqbal HossainBAN16745,5020,519,5
22Aminul, IslamBAN1778502322,5
34Mohammad Badol, BepariBAN17584,5023,524
43Md, Abul Kalam AzadBAN17614020,520,5
51Goutam Chandra, MondalBAN1852401918,5
65Jahid Al, ImranBAN1723401918,5
716Sajjad, HossainBAN0302020
811Khodokar, SohailBAN0301818,5
910Arirudho, BishasBAN03016,516
108Ananno, KabboBAN02,5019,519,5
119Ankon,BAN02,501514
1214Rohan,BAN02,5013,514,5
1313Rafian,BAN0201817
1415Sadman, HossainBAN0201415,5
1518Tawhid,BAN01,501719
166Md Masum, SharifBAN1686101413
1717Tasin,BAN01012,513
1812Labib,BAN00011,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)