Madaripur District Championship- 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Mohammad Badol, Bepari | 1758 | 3½ | 0 - 1 | 4 | | Aminul, Islam | 1778 | 2 |
| 2 | 3 | | Md, Abul Kalam Azad | 1761 | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Md, Iqbal Hossain | 1674 | 7 |
| 3 | 13 | | Rafian, | 0 | 2 | 0 - 1 | 3 | | Jahid Al, Imran | 1723 | 5 |
| 4 | 16 | | Sajjad, Hossain | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Goutam Chandra, Mondal | 1852 | 1 |
| 5 | 8 | | Ananno, Kabbo | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Arirudho, Bishas | 0 | 10 |
| 6 | 15 | | Sadman, Hossain | 0 | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Khodokar, Sohail | 0 | 11 |
| 7 | 17 | | Tasin, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1½ | | Ankon, | 0 | 9 |
| 8 | 18 | | Tawhid, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Rohan, | 0 | 14 |
| 9 | 12 | | Labib, | 0 | 0 | 0 - 0 | 1 | | Md Masum, Sharif | 1686 | 6 |
|
|
|
|