Madaripur District Championship- 2026 | Ban Tổ chức | DSA |
| Liên đoàn | Bangladesh ( BAN ) |
| Tổng trọng tài | Abul Kalam |
| Trọng tài | Badol Bapari |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 Min+05 sec |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1535 / 28 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:15:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Goutam Chandra, Mondal | 10222626 | BAN | 1852 |
| 2 | | Aminul, Islam | 10276041 | BAN | 1778 |
| 3 | | Md, Abul Kalam Azad | 10273468 | BAN | 1761 |
| 4 | | Mohammad Badol, Bepari | 10275002 | BAN | 1758 |
| 5 | | Jahid Al, Imran | 10276157 | BAN | 1723 |
| 6 | | Md Masum, Sharif | 10277749 | BAN | 1686 |
| 7 | | Md, Iqbal Hossain | 10259813 | BAN | 1674 |
| 8 | | Ananno, Kabbo | | BAN | 0 |
| 9 | | Ankon, | | BAN | 0 |
| 10 | | Arirudho, Bishas | | BAN | 0 |
| 11 | | Khodokar, Sohail | | BAN | 0 |
| 12 | | Labib, | | BAN | 0 |
| 13 | | Rafian, | | BAN | 0 |
| 14 | | Rohan, | | BAN | 0 |
| 15 | | Sadman, Hossain | | BAN | 0 |
| 16 | | Sajjad, Hossain | | BAN | 0 |
| 17 | | Tasin, | | BAN | 0 |
| 18 | | Tawhid, | | BAN | 0 |
|
|
|
|