UNDER 19 GIRLS DIVISION LEVEL CHESS TOURNAMENT KHURAI

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: nitincervo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mahima Lodhi1497IND -1 6b1 4w131773
2Aarti Lodhi0IND -1 7b½ 3w12,5264,752
3AYUSHI SEN0IND 7w0 5b1 2b016501
4DRASHTI CHOUDHARY0IND -1 8b1 1b024632
5HIMANSHI RAIKWAR0IND 8w0 3w0 6b008400
6MAHIMA PATEL0IND -1 1w0 5w125522
7NIKITA KUSHWAHA0IND 3b1 2w½ 8b12,534,53,252
8SAMBODHI RAJE0IND 5b1 4w0 7w0174,501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)