U18 Practice Chess Tournament 20 Sep 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:39:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mineral Chess Academy

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
128Reyan, Dewan01 1 - 01 Avyaan, Vishnu06
29Chaitanya, Pathade01 0 - 11 Purvang, P027
311Dhruv, agravat01 0 - 11 Shanmukha Sree, Yella033
419Kahan, kahan01 0 - 11 Tegbir, Singh035
532Samar, Gorasiya01 ½ - ½1 Kalp, patel021
622Kapilesh, M01 1 - 01 Trishan, 037
734Shlok, Kanzaria01 0 - 11 Mantra, Vadher023
824Mishka, 01 0 - 11 Viyan, Padalia041
936Thribhuvanarya, Padmashal01 0 - 11 Nirvik, Tank025
1038Ved, Harchekar01 1 - 0½ Dev, 010
1130Rudra, Sharma0½ 0 - 1½ Kalki, k020
1240Vedansh, Singh0½ 1 - 00 Aarya, Singh02
131Aarav, Shukla00 0 - 10 Divyesh, Das014
143Advika, Gupta00 1 - 00 Hiya, Parikh016
1515Hansika, samal00 0 - 10 Anaranya, Baishya04
165Anvika, Gupta00 ½ - ½0 Jiyan, V018
177Awadh, Thoke00 0 - 10 Reyansh, Manek029
1817Jinay, Mansuriya00 ½ - ½0 Ayaan, mishra08
1926Preryansh, Thakkar00 0 - 10 Dhruv, Rupareliya012
2013Divyam, Shrimali00 1 - 00 Saanvi, D031
2139Ved, Trivedi00 1 miễn đấu