3rd GOV. NILO P. DEMEREY JR. OPEN RAPID CHESS TOURNAMENT Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:46:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: ALJIM BOHOLANO LITUAÑAS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 14 | | Bullos, Christian | 0 | PHI | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 32 | | De Guzman, Chloe | 0 | PHI | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 35 | | Dutosme, Keven | 0 | PHI | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 41 | | Ermac, Trestan Jake | 0 | PHI | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 43 | | Etac, Christoffer | 0 | PHI | | | | | miễn đấu | | | | |
| 89 | | Rosauro, Saikie Vans | 0 | PHI | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 90 | | Sabanati, James Rhio | 0 | PHI | | | miễn đấu | | | | | | |
| 95 | | Sayson, Joseph | 0 | PHI | | | | miễn đấu | | | | | |
| 98 | | Suganob, Ryan | 0 | PHI | | | | | 0F | | | | |
| 100 | | Sumaylo, Ramon | 0 | PHI | | | | | 0F | 0F | * | * | * |
| 106 | | Toring, Liezel Jane | 0 | PHI | | miễn đấu | | | | | | | |
| 109 | | Viaje, Jed Andre | 0 | PHI | miễn đấu | | | | 0F | 0F | * | * | * |
|
|
|
|