10th Student Olympic Games by PSOA (Under 10) Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Muhammad Haseeb Shariq, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Feras Fehem Hashmi, | 0 | 3 |
| 2 | 7 | | Nael Saad, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mekaeel Omer, | 0 | 5 |
| 3 | 2 | | Essa Amir Khalid, | 0 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Taimur Abbas Ansari, | 0 | 9 |
| 4 | 8 | | Rania Khurram, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Abdul Wali Waqar, | 0 | 1 |
| 5 | 4 | | Manaal Qureshi, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Zoe Jamshed, | 0 | 10 |
| 6 | 11 | | Muhammad Abdullah, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|