Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

10th Student Olympic Games by PSOA (Under 10)

Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abdul Wali WaqarPAK 6w- 8b0 10b0 -1 4w0111780
2Essa Amir KhalidPAK 7b0 9w1 5b1 3w1 6w14213150
3Feras Fehem HashmiPAK 8w1 6b0 4w1 2b0 7w02514160
4Manaal QureshiPAK 9b0 10w1 3b0 6w0 1b1289100
5Mekaeel OmerPAK 10w1 7b0 2w0 8b1 11b13413150
6Muhammad Haseeb ShariqPAK 1b+ 3w1 7w0 4b1 2b03314160
7Nael SaadPAK 2w1 5w1 6b1 9w1 3b15112140
8Rania KhurramPAK 3b0 1w1 9b0 5w0 -1299100
9Taimur Abbas AnsariPAK 4w1 2b0 8w1 7b0 10w02613150
10Zoe JamshedPAK 5b0 4b0 1w1 11w0 9b12109100
11Muhammad AbdullahPAK -0 -0 -1 10b1 5w0279110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)