10th Student Olympic Games by PSOA (Under 10) | Ban Tổ chức | Pakistan Students Olympics Association x Karpov Chess Academy |
| Liên đoàn | Pakistan ( PAK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Maqbool Arain |
| Tổng trọng tài | Muhammad Shahzeb (Fide Arbiter) |
| Phó Tổng Trọng tài | Syed Komail Abbas Rizvi (National Arbiter) |
| Trọng tài | Jibran Sial (National Arbiter) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 minutes + 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | DHA Phase 8 Karachi |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/20 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 14:36:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Karpov Chess Club - Karachi
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Abdul Wali Waqar, | | PAK | Avicenna School |
| 2 | | Essa Amir Khalid, | | PAK | KGS |
| 3 | | Feras Fehem Hashmi, | | PAK | KGS |
| 4 | | Manaal Qureshi, | | PAK | Haque Academy |
| 5 | | Mekaeel Omer, | | PAK | Haque Acdemy |
| 6 | | Muhammad Haseeb Shariq, | | PAK | KIVA School |
| 7 | | Nael Saad, | | PAK | Haque Academy |
| 8 | | Rania Khurram, | | PAK | Haque Academy |
| 9 | | Taimur Abbas Ansari, | | PAK | Academia Civitas |
| 10 | | Zoe Jamshed, | | PAK | BeaconHouse |
| 11 | | Muhammad Abdullah, | | PAK | Homeschooler |
|
|
|
|