Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

AGRA 223rd Dynamic Invitational Chess Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:22:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lucknow Chess Academy License 4

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Viyom, BansalIND1624478,58,5
24Rohit, JainIND15404788
326Guhaan Sharma,IND03,5675,75
41Kanak, DubeyIND1675310117
53Divyansh, TyagiIND156038,510,56,5
613Anaira bansal,IND0378,55,5
710Aarav Gupta,IND03785
86Bhakti, GuptaIND141436,585,75
933Shaurya Singh,IND036,57,55,25
109Aarav Baghel,IND0367,55,5
117Rohitansh, SharmaIND14102,578,54,75
1222Bhumi Gupta,IND02,566,53,25
1334Shrey,IND0210114
145Darsh, Garg 2013IND146729,510,53
1523Divit, AgarwalIND029103
1631Saanvi Agarwal,IND028,510,54,5
1717Anushka Gupta,IND02892
1819Arham, JainIND0277,51,5
1937Viraj Shivhare,IND026,56,51
2011Abeer, SawhneyIND02683
2124Epsa, DevIND02562
2212Adhya Awasthi,IND0255,51,5
2332Saksham Raheja,IND024,54,50,5
2414Angel Gupta,IND01,5910,53
2521Bhavya Kushwaha,IND01,58,59,51,75
2628Reyansh Baghel,IND01,57,57,50,75
2725Gauransh, SharmaIND01,5771,5
2820Ayushi Gupta,IND018,510,52
2927Prerit,IND0189,51,5
3015Aniket Kumar,IND017,57,50
3129Rijul Garg,IND01770
3230Rishabh Dhakad,IND01671
3336Vikhyat Chaudhary,IND015,55,50
3435Shristhi Awasthi,IND01230
3538Yashvi Gupta,IND00,56,58,51,25
3616Ansh Kumar,IND0067,50
3718Anvika Sengar,IND00450
388Aaradhya Verma,IND00110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)