AGRA 223rd Dynamic Invitational Chess Tournament

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:22:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lucknow Chess Academy License 4

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Aarav Gupta, 02 0 - 12 Kanak, Dubey16751
22Viyom, Bansal16242 1 - 02 Darsh, Garg 201314675
331Saanvi Agarwal, 02 0 - 12 Divyansh, Tyagi15603
44Rohit, Jain15402 1 - 02 Shrey, 034
514Angel Gupta, 01½ 0 - 11½ Guhaan Sharma, 026
66Bhakti, Gupta14141 1 - 01 Bhavya Kushwaha, 021
723Divit, Agarwal01 0 - 11 Aarav Baghel, 09
827Prerit, 01 0 - 11 Abeer, Sawhney011
913Anaira bansal, 01 1 - 01 Reyansh Baghel, 028
1030Rishabh Dhakad, 01 0 - 11 Anushka Gupta, 017
1119Arham, Jain01 1 - 01 Rijul Garg, 029
1220Ayushi Gupta, 01 0 - 11 Shaurya Singh, 033
1322Bhumi Gupta, 0½ 1 - 01 Viraj Shivhare, 037
1425Gauransh, Sharma0½ 0 - 1½ Rohitansh, Sharma14107
1512Adhya Awasthi, 00 1 - 0½ Yashvi Gupta, 038
1624Epsa, Dev00 1 - 00 Aniket Kumar, 015
1716Ansh Kumar, 00 0 - 10 Saksham Raheja, 032
1818Anvika Sengar, 00 0 - 10 Vikhyat Chaudhary, 036
198Aaradhya Verma, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2035Shristhi Awasthi, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại