SLECTION ROUND

Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:20:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1NABHAN GLORY0IND 16w1 9b1 3w1 6b1 2w1516,50
2NEERAJ NAMHOL0IND 26b1 12w1 7w1 9b1 1b0413,50
3ABHISHEK SWARGHAT0IND 19b1 23w1 1b0 18w1 8b14130
4ABHISHEK GMR0IND 8w½ 21b½ 23w1 7b1 6w1411,50
5HARSHIT CHUWARI0IND 10b½ 26w1 6w0 21b1 11w13,5100
6SAJAL SIVA GMR0IND 13b1 18w1 5b1 1w0 4b03170
7HARSH GEHARWIN0IND 15b1 14w1 2b0 4w0 12b1315,50
8RAHUL CBSE GMR0IND 4b½ 10w½ 13b1 22w1 3w03150
9ABHINAV SWARGHAT0IND 24b1 1w0 19b1 2w0 18b13140
10SURYANSH GLORY0IND 5w½ 8b½ 11w0 23b1 22w1311,50
11MOHIT BEHAL0IND 14b0 15w1 10b1 12w½ 5b02,5140
12AKAAS AMARPUR0IND 20w1 2b0 21w1 11b½ 7w02,5130
13GULSHAN JEJWIN0IND 6w0 20b1 8w0 14b1 17w½2,5130
14VAIBHAV DIGTHALI0IND 11w1 7b0 22b½ 13w0 21w12,5110
15SHIV SWARGHAT0IND 7w0 11b0 25w1 20b1 16w½2,5110
16VANSHIT RISHIKASE0IND 1b0 24w1 18b0 26w1 15b½2,510,50
17TANISH SIVA JHANDUTTA0IND 18b0 22w0 24b1 19w1 13b½2,590
18INDERJEET AMRPUR0IND 17w1 6b0 16w1 3b0 9w02150
19RAJAT KAPARA0IND 3w0 25b1 9w0 17b0 23w1211,50
20RAKSHIT BAAGA0IND 12b0 13w0 26b1 15w0 24b128,50
21SHIVAM NALTI0IND 22b1 4w½ 12b0 5w0 14b01,5140
22HARSH KOTHI0IND 21w0 17b1 14w½ 8b0 10b01,512,50
23RITIK SIVA GMR0IND 25w1 3b0 4b0 10w0 19b01140
24PRABHAV GEHARWIN0IND 9w0 16b0 17w0 25b1 20w01110
25BALJEET RISHIKASE0IND 23b0 19w0 15b0 24w0 26b116,50
26ABHAY KAPARA0IND 2w0 5b0 20w0 16b0 25w00130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)