SLECTION ROUND | Ban Tổ chức | DSSA BILASPUR |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | PRINCIPAL GSSS GHUMARWIN |
| Tổng trọng tài | SHASHI PAL |
| Phó Tổng Trọng tài | KAPIL DEV |
| Trọng tài | SHUBHAM |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:20:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ABHAY KAPARA, | | IND | 0 |
| 2 | | ABHINAV SWARGHAT, | | IND | 0 |
| 3 | | ABHISHEK GMR, | | IND | 0 |
| 4 | | ABHISHEK SWARGHAT, | | IND | 0 |
| 5 | | AKAAS AMARPUR, | | IND | 0 |
| 6 | | BALJEET RISHIKASE, | | IND | 0 |
| 7 | | GULSHAN JEJWIN, | | IND | 0 |
| 8 | | HARSH GEHARWIN, | | IND | 0 |
| 9 | | HARSH KOTHI, | | IND | 0 |
| 10 | | HARSHIT CHUWARI, | | IND | 0 |
| 11 | | INDERJEET AMRPUR, | | IND | 0 |
| 12 | | MOHIT BEHAL, | | IND | 0 |
| 13 | | NABHAN GLORY, | | IND | 0 |
| 14 | | NEERAJ NAMHOL, | | IND | 0 |
| 15 | | PRABHAV GEHARWIN, | | IND | 0 |
| 16 | | RAHUL CBSE GMR, | | IND | 0 |
| 17 | | RAJAT KAPARA, | | IND | 0 |
| 18 | | RAKSHIT BAAGA, | | IND | 0 |
| 19 | | RITIK SIVA GMR, | | IND | 0 |
| 20 | | SAJAL SIVA GMR, | | IND | 0 |
| 21 | | SHIV SWARGHAT, | | IND | 0 |
| 22 | | SHIVAM NALTI, | | IND | 0 |
| 23 | | SURYANSH GLORY, | | IND | 0 |
| 24 | | TANISH SIVA JHANDUTTA, | | IND | 0 |
| 25 | | VAIBHAV DIGTHALI, | | IND | 0 |
| 26 | | VANSHIT RISHIKASE, | | IND | 0 |
|
|
|
|