GRAND XIANGQI FUN GAME JUNIOR PATI 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 00:51:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11ALINA, 00 0 - 10 IVAN, 028
229JHONATHAN, 00 1 - 00 ALZAM, 02
33ANIN, 00 0 - 10 KAYSAN, 030
431LEON, 00 0 - 10 ARA, 04
55ARCHIRA, 00 0 - 10 M VIANDIKA, 032
633M. IQBAL DANISH A., 00 1 - 00 ARKHANA, 06
77ARSAVEDA R., 00 1 - 00 MALIK, 034
835MALIKA, 00 1 - 00 ARSHAD F. A., 08
99AYU, 00 0 - 10 MEIKO SIDQIYAH S.B., 036
1037MIKHAYLA AULIA H.B., 00 0 - 10 AZKA, 010
1111AZRIL, 00 1 - 00 MUH ABI CANDRA, 038
1239NABILA SAVIRA, 00 0 - 10 BILAL, 012
1313CANTIKA, 00 0 - 10 NADIF, 040
1441NAFI HUSNAN, 00 1 - 00 CHANDRA, 014
1515DESWITA, 00 1 - 00 NATHAN, 042
1643NIDA, 00 1 - 00 DZAKI, 016
1717EGA, 00 1 - 00 RAISYA, 044
1845RASYID, 00 1 - 00 ELANO, 018
1919FAID, 00 0 - 10 RIDHO, 046
2047RIFEND, 00 0 - 10 FAIS, 020
2121FUAD, 00 1 - 00 SAUQI, 048
2249SITI, 00 0 - 10 HABIBI, 022
2323HAISHA AYUNINDYA, 00 - - -0 SURYA, 050
2451SYAUQI, 00 0 - 10 HANIF, 024
2525HAQI, 00 1 - 00 UMAR, 052
2653WILLY, 00 0 - 10 IBNU, 026
2727IKMAL, 00 1 - 00 BINTANG, 054