GRAND XIANGQI FUN GAME JUNIOR PATI 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 00:51:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
140NADIF, 05 ½ - ½5 IBNU, 026
214CHANDRA, 04 1 - 04 LEON, 031
320FAIS, 04 0 - 14 UMAR, 052
441NAFI HUSNAN, 04 1 - 04 IKMAL, 027
54ARA, 03½ 1 - 04 NATHAN, 042
67ARSAVEDA R., 03 0 - 13½ HAQI, 025
728IVAN, 03 1 - 03 AYU, 09
810AZKA, 03 0 - 13 KAYSAN, 030
946RIDHO, 03 1 - 03 AZRIL, 011
1012BILAL, 03 1 - 03 JHONATHAN, 029
1153WILLY, 03 1 - 03 DESWITA, 015
1222HABIBI, 03 1 - 03 MALIKA, 035
1324HANIF, 03 0 - 13 MEIKO SIDQIYAH S.B., 036
1439NABILA SAVIRA, 02 0 - 12 ANIN, 03
158ARSHAD F. A., 02 1 - 02 NIDA, 043
1616DZAKI, 02 0 - 12 RAISYA, 044
1745RASYID, 02 1 - 02 FAID, 019
1849SITI, 02 0 - 12 FUAD, 021
1948SAUQI, 02 0 - 12 M VIANDIKA, 032
2034MALIK, 02 1 - 02 BINTANG, 054
2137MIKHAYLA AULIA H.B., 02 0 - 12 RIFEND, 047
2218ELANO, 01 - - -1 ALINA, 01
232ALZAM, 01 0 - 11 EGA, 017
2413CANTIKA, 01 + - -1 M. IQBAL DANISH A., 033
2538MUH ABI CANDRA, 00 - - -0 ARCHIRA, 05
266ARKHANA, 00 - - -0 SYAUQI, 051
2750SURYA, 00 - - -0 HAISHA AYUNINDYA, 023