GRAND XIANGQI FUN GAME JUNIOR PATI 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 00:51:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 1 | | ALINA | 0 | INA | | | | | 0F | 0F |
| 5 | | ARCHIRA | 0 | INA | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 6 | | ARKHANA | 0 | INA | | | | 0F | 0F | 0F |
| 18 | | ELANO | 0 | INA | | | 0F | 0F | | 0F |
| 23 | | HAISHA AYUNINDYA | 0 | INA | 0F | | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 33 | | M. IQBAL DANISH A. | 0 | INA | | | | | | 0F |
| 38 | | MUH ABI CANDRA | 0 | INA | | 0F | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 50 | | SURYA | 0 | INA | 0F | 0F | | 0F | 0F | 0F |
| 51 | | SYAUQI | 0 | INA | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
|
|
|
|