Narayanganj District Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:12:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | CM | Hossain, Monir | 10200959 | BAN | 2061 |
| 2 | | Mohammad, Shameem | 10201700 | BAN | 1988 |
| 3 | | Rahman, Mahfuzur Shahin | 10202803 | BAN | 1987 |
| 4 | | Md. Mokshed, Khan | 10214402 | BAN | 1931 |
| 5 | | Md, Mesbah Uddin | 10241825 | BAN | 1868 |
| 6 | | Chowdhury, Amdadul Kabir | 10204318 | BAN | 1858 |
| 7 | | Sabbir, Ahmed Sentu | 10203818 | BAN | 1850 |
| 8 | | Md. Abdur, Rashid | 10227792 | BAN | 1768 |
| 9 | | Md Shahidul, Islam | 532028458 | BAN | 1699 |
| 10 | | Nusrat Hasan, Naba | 10248510 | BAN | 1619 |
| 11 | | Kawser Mahamud, Junyed | 10284761 | BAN | 1596 |
| 12 | | Shamadreeto, Samya | 532019734 | BAN | 1495 |
| 13 | | Mohammad Mabrur, Raadh | 10262016 | BAN | 1458 |
| 14 | | Anupriya, Saha | 532019637 | BAN | 0 |
| 15 | | Azfar, Kazi Zarif | | BAN | 0 |
| 16 | | Faruquee, Fardin Hassan | | BAN | 0 |
| 17 | | Hasin, Md Farhan | | BAN | 0 |
| 18 | | Iqran Islam, Tarfi | 532038038 | BAN | 0 |
| 19 | | Rupantar, Soura | 532019726 | BAN | 0 |
| 20 | | Shaswata, Charushi | 532025459 | BAN | 0 |
|
|
|
|