STRATEG BLITZ (25.09.2026)

Cập nhật ngày: 27.09.2026 07:02:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenzhebayev

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Berik, ArmanKAZ18421000
22Bekbolat, AlikhanKAZ17861000
33Bektursynuly, DiasKAZ17621000
44Tolybay, AmirKAZ17211000
55Baymukashev, NurasylKAZ16871000
66Mazan, MerkeKAZ16651000
77Berdigali, AdiletKAZ16581000
88Tanat, IdrisKAZ15491000
99Adambay, BakdauletKAZ15251000
1010Turkmenbay, RaiymbekKAZ15191000
1122Oryntay, MansurKAZ01000
1211Aiapbergen, EltaiKAZ00000
1312Aiapbergen, ErtaiKAZ00000
1413Aiapbergen, NartaiKAZ00000
1514Akmyrza, AbilkaiyrKAZ00000
1615Akmyrza, AiymKAZ00000
1716Ali, MeyirimKAZ00000
1817Dastanuly, ImanKAZ00000
1918Kuanysh, AyatKAZ00000
2019Mahmud, DaurenKAZ00000
2120Nuraly, MansurKAZ00000
2221Nurzhan, BaisalKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)