STRATEG BLITZ (20.09.2026)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:19:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenzhebayev

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Berik, ArmanKAZ18422000
23Bektursynuly, DiasKAZ17622000
34Tolybay, AmirKAZ17212000
45Baymukashev, NurasylKAZ16872000
57Berdigali, AdiletKAZ16582000
622Oryntay, MansurKAZ01,5000
79Adambay, BakdauletKAZ15251000
810Turkmenbay, RaiymbekKAZ15191000
92Bekbolat, AlikhanKAZ17861000
106Mazan, MerkeKAZ16651000
118Tanat, IdrisKAZ15491000
1212Aiapbergen, ErtaiKAZ01000
1314Akmyrza, AbilkaiyrKAZ01000
1411Aiapbergen, EltaiKAZ01000
1520Nuraly, MansurKAZ01000
1621Nurzhan, BaisalKAZ01000
1713Aiapbergen, NartaiKAZ00,5000
1815Akmyrza, AiymKAZ00000
1916Ali, MeyirimKAZ00000
2018Kuanysh, AyatKAZ00000
2117Dastanuly, ImanKAZ00000
2219Mahmud, DaurenKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)