STRATEG BLITZ (20.09.2026)

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcKenzhebayev Chyngys 13711652
Tổng trọng tàiKenzhebayev Chyngys 13711652
Trọng tàiKenzhebayeva Katysha 447093617
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2
Địa điểmAktau
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1523 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:19:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenzhebayev

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Berik Arman1842KAZ 12b1 6w1 4b½ 2w0 13b1 5b1 7w1 3w0 9b16,5251,546,50
2Bekbolat Alikhan1786KAZ 13w1 7b0 11w1 1b1 6w1 4w½ 3b0 10w1 5b16,5350,546,50
3Bektursynuly Dias1762KAZ 14b1 8w1 5b0 4w0 12b1 9w1 2w1 1b1 7b½6,5550460
4Tolybay Amir1721KAZ 15w1 9b1 1w½ 3b1 7w1 2b½ 6w1 5b½ 13w½7147460
5Baymukashev Nurasyl1687KAZ 16b1 10w1 3w1 7b0 8b½ 1w0 13b1 4w½ 2w05649,547,50
6Mazan Merke1665KAZ 17w1 1b0 12w1 9b1 2b0 10w1 4b0 7w0 22b15746460
7Berdigali Adilet1658KAZ 18b1 2w1 22b1 5w1 4b0 8w1 1b0 6b1 3w½6,5450,5460
8Tanat Idris1549KAZ 19w1 3b0 21w1 10b1 5w½ 7b0 9b0 22w0 15b14,51440,539,50
9Adambay Bakdaulet1525KAZ 20b1 4w0 14b1 6w0 21b1 3b0 8w1 12w1 1w05845,542,50
10Turkmenbay Raiymbek1519KAZ 21w1 5b0 20w1 8w0 14b1 6b0 18w1 2b0 11w151041380
11Aiapbergen Eltai0KAZ 22b0 18w1 2b0 13b0 20w0 17b1 16w1 21w1 10b041635350
12Aiapbergen Ertai0KAZ 1w0 17b1 6b0 22w1 3w0 20b1 19w1 9b0 21w151138,538,50
13Aiapbergen Nartai0KAZ 2b0 22w½ 15b1 11w1 1w0 14b1 5w0 19b1 4b½5942,541,50
14Akmyrza Abilkaiyr0KAZ 3w0 19b1 9w0 20b1 10w0 13w0 15b1 16b1 18w041537,536,50
15Akmyrza Aiym0KAZ 4b0 20w0 13w0 21b0 17w1 16b0 14w0 18b0 8w012134,534,50
16Ali Meyirim0KAZ 5w0 21b0 19w0 17b1 18w0 15w1 11b0 14w0 20b022030300
17Dastanuly Iman0KAZ 6b0 12w0 18b0 16w0 15b0 11w0 21b0 20b0 19w002233320
18Kuanysh Ayat0KAZ 7w0 11b0 17w1 19b0 16b1 22w1 10b0 15w1 14b151231310
19Mahmud Dauren0KAZ 8b0 14w0 16b1 18w1 22b0 21w1 12b0 13w0 17b141733330
20Nuraly Mansur0KAZ 9w0 15b1 10b0 14w0 11b1 12w0 22b0 17w1 16w141830,530,50
21Nurzhan Baisal0KAZ 10b0 16w1 8b0 15w1 9w0 19b0 17w1 11b0 12b031930,530,50
22Oryntay Mansur0KAZ 11w1 13b½ 7w0 12b0 19w1 18b0 20w1 8b1 6w04,51343390

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)