70 वी दौसा जिला स्तरीय खेलकूद प्रतियोगिता 2026-27 (U-17 GIRLS)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: mukeshgurjar

Giải/ Nội dungU-17 BOYS, U-19 BOYS, U-17 GIRLS, U-19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Parul0IND 6b1 13w1 11b1 3b14899
2Divya Kumari Panchal0IND 14b1 9w1 8b1 7w14677
3Chanchal Kumari Panchal0IND 10b1 4w1 7b1 1w039117
4Khanak Meerwal0IND 5b1 3b0 12w1 13w13896
5Sonakshi0IND 4w0 -1 13b1 10w13896
6Divya Joshi0IND 1w0 14b1 9b1 8w13895
7Neesha Kumari Meena0IND 15b1 11w1 3w0 2b029103
8Sushila Raigar0IND 12b1 15w1 2w0 6b029103
9Savita Saini0IND 18w+ 2b0 6w0 17b12992
10Palak Byadwal0IND 3w0 16b1 14w1 5b02782
11Goranti Meena0IND 17w1 7b0 1w0 16b12771
12Muskan Saini0IND 8w0 17b1 4b0 15w12661
13Kanika Jaiman0IND 16w1 1b0 5w0 4b0110111
14Priya Meena0IND 2w0 6w0 10b0 -119101
15Arti Meena0IND 7w0 8b0 17w1 12b01660
16Shashi0IND 13b0 10w0 -1 11w01561
17Priyanka Sain0IND 11b0 12w0 15b0 9w00670
18Gunjan Bai0IND 9b- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)