70 वी दौसा जिला स्तरीय खेलकूद प्रतियोगिता 2026-27 (U-19 GIRLS)

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:49:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: mukeshgurjar

Giải/ Nội dungU-17 BOYS, U-19 BOYS, U-17 GIRLS, U-19 GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Harshita Andana0IND 11b+ 3b1 2w½ 6b13,5101210,25
2Kanishka Andana0IND 8b1 9w1 1b½ 4w13,5786,25
3Palak Meena0IND 5b1 1w0 9b1 8w13784,5
4Khushi Gurjar0IND 6w1 7b1 5w½ 2b02,58105,25
5Ashfiya Bano0IND 3w0 8w1 4b½ 9b12,56,57,53,25
6Ansika Gurjar0IND 4b0 10w+ 7w1 1w028104
7Sapna Jatav0IND 10b1 4w0 6b0 -126,57,53
8Anamika Mehra0IND 2w0 5b0 -1 3b019101
9Simran Gangoriya0IND -1 2b0 3w0 5w019101
10Hemlata0IND 7w0 6b- -0 -00220
11Rinki Meena0IND 1w- -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)