Кубок Дворца Школьников по быстрым шахматам 2025-2026 учебного года, Первый этап Cập nhật ngày: 20.09.2026 08:54:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 10)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Аймурзинова Інжу | 0 | KAZ | 5b1 | 4w1 | 3w1 | 6b1 | 2b1 | 5 | 1 | 14 |
| 2 | | Аймурзинов Әмір | 0 | KAZ | 6w1 | 3b0 | 5w0 | 8b1 | 1w0 | 2 | 5 | 14 |
| 3 | | Бердичевская Лидия | 0 | KAZ | 7b+ | 2w1 | 1b0 | 4w1 | 5b0 | 3 | 3 | 17 |
| 4 | | Гусева Амира | 0 | KAZ | 8w1 | 1b0 | 6w1 | 3b0 | 7b1 | 3 | 4 | 11 |
| 5 | | Ермұхаңбет Мұрат | 0 | KAZ | 1w0 | 8b1 | 2b1 | 7w1 | 3w1 | 4 | 2 | 11 |
| 6 | | Филимонов Георгий | 0 | KAZ | 2b0 | 7w1 | 4b0 | 1w0 | 8b1 | 2 | 6 | 11 |
| 7 | | Джайлов Алхан | 0 | KAZ | 3w- | 6b0 | 8w1 | 5b0 | 4w0 | 1 | 7 | 10 |
| 8 | | Аймурзинова Дария | 0 | KAZ | 4b0 | 5w0 | 7b0 | 2w0 | 6w0 | 0 | 8 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|