Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Рапид турнир для всех желающих с обсчетом рейтинга FIDE
Призовой фонд - 70% от всех собранных взносов
Предусмотрены дополнительные призы при участии 4 шахматистах в категории:
Рейтинг до 2000, до 1800, до 1600, 0
Ветеранам 50+, 65+, 80+
Начало 20 сентября в 15:30
Регистрация по номеру: 8 701 320 70 55

KAISSA RAPID - ELITE DIVISION (г.Алматы, ЦШИ "КАИССА", 20.09.2026) с обсчетом рейтинга FIDE

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:23:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy Favorit

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLoạiNhómLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 Krtg+/-
13Makhsatuly, RakhimU12CMKAZ1921300140-12
22Toibol, DiasU18CMKAZ196130004052
35Bagdad, ImranU141KAZ181030004036,4
44AIMBeikutov, DarynCMKAZ18773000202,2
51AIMDzhumakanov, KuanyshU16CMKAZ2068200040-25,6
66Nurlanov, ZhangirU141KAZ173520004010
78Bazarbayev, TolendyS50CMKAZ16152000206
87Alakhunov, ArsilanS65CMKAZ1727200020-16,4
912Orazbay, AituganU181KAZ166220004028,4
1011Zautbek, DamirU143KAZ01000
119Duisenbin, KairatS65CMKAZ14880,5000,520-22,6
1210Purgin, ViktorS65CMKAZ14520,5000,520-13,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)