Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

499264 Sarszentagota Cup 2026 Sarszentagota HUN S RPD 2026-09-20 2026-09-20

Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:27:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Szabo, Kristof2087HUN*011111161221722
2Gonczol, Gabor1932HUN1*0½½11152231521,5
3Csordas, Peter1847HUN01*011½14,5323,512,7518
4Szabo, Levente Jr.1812HUN0½1*10013,5424,510,511,5
5Schmidt, Aron1776HUN0½00*1113,5524,5816
6Molnar, Kiara1776HUN00010*113625613
7Sutori, Akos1606HUN00½100*12,5725,55,7510
8Szucs, Gyorgy1689HUN0000000*082800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)