Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sárszentágota felsősök

Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:42:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ1234567Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kecskeméti, Ákos0HUN*1111116211523
2Nagy, Kornél0HUN0*1½1114,5219,2519,5
3Nagy, Gergő0HUN00*½1½13215,2513,5
4Molnár, Jázmin0HUN0½½*0½12,5215,259,5
5Rezes, Lia0HUN0001*½12,521410,5
6Sasvári, Olivér0HUN00½½½*½2214,257,5
7Antal, Noel0HUN00000½*0,52110,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)