Sárszentágota kezdők

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:23:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 11

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Kerékgyártó-Pénzes, ZalánHUN06211527
25Vas, ÁdámHUN04,5219,7514
33Erős, GergelyHUN04216,522
41Bernáth, ÁkosHUN02,5213,758
57Vas, DávidHUN0221210
62Erős, CsabaHUN01,5212,752
76Vas, ÁkosHUN00,5211,251

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)