Ekurhuleni Closed 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:23:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Erasmus, Max | | 1438 | RSA |
| 2 | | Hlope, Siphosethu | | 1548 | RSA |
| 3 | | Keet, Robert Michael | | 1523 | RSA |
| 4 | | Moyo, Ntando | | 1371 | RSA |
| 5 | | Ngcongolo, Thamsanqa | | 1402 | RSA |
| 6 | | Nhlengethwa, Ticiano Costa | | 1224 | RSA |
| 7 | | Nolan, Christopher | | 1313 | RSA |
| 8 | | Okechukwu, Covenant | | 1418 | RSA |
| 9 | | Onatu, George | | 1449 | RSA |
| 10 | | Petersen, Jamie | | 1434 | RSA |
| 11 | | Robinson, Ethan | | 1615 | RSA |
| 12 | | Templer, Adrian | | 1427 | RSA |
|
|
|
|