Ekurhuleni Closed 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:23:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Magagula, Raymond

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Robinson Ethan1615RSA 11w1 4b½ 3w1 7b1 10b½4113,5
2Hlope Siphosethu1548RSA 9b1 7w½ 5b½ 10w0 12w02913
3Keet Robert Michael1523RSA 12b1 10w1 1b0 6w0 7w½2,5716,5
4Onatu George1449RSA 5b1 1w½ 7b0 8w1 6b13,5214
5Erasmus Max1438RSA 4w0 9b1 2w½ 12b0 11w12,5810,5
6Petersen Jamie1434RSA 7w0 11b1 12w1 3b1 4w03513
7Templer Adrian1427RSA 6b1 2b½ 4w1 1w0 3b½3415
8Okechukwu Covenant1418RSA 10w0 12b0 11w1 4b0 -011012
9Ngcongolo Thamsanqa1402RSA 2w0 5w0 10b0 11b0 -111210
10Moyo Ntando1371RSA 8b1 3b0 9w1 2b1 1w½3,5311
11Nolan Christopher1313RSA 1b0 6w0 8b0 9w1 5b011112
12Nhlengethwa Ticiano Costa1224RSA 3w0 8w1 6b0 5w1 2b13611,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)