Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. A

Ban Tổ chứcStředočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRobert Kubíček
Tổng trọng tàiRobert Kubíček
Trọng tàiRobert Kubíček
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 t + 30 min + 30s/t
Địa điểmStředočeský kraj
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1511 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 20:30:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSC
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2 
1TJ Kralupy nad Vltavou D * 00
2Stochov A * 00
3Sokol Buštěhrad B * 00
4MŠK Libčice nad Vltavou A * 00
5Český lev Kolešovice C * 00
6SK DDM Slaný * 00
7ŠK Kladno A * 00
8Caissa Roztoky B * 00
9ŠK Rakovník B * 00
10ŠO TP NOVA Kladno A * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)