Scores required in Qualifers: U8 - 4 points; U10/12 Major - 4.5 points; U10/12 Minor - 3.5 points. PRIZES All participants will receive certificates. Wimbledon Qualifier for the London Junior Chess Championship Under 10Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:56:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Richmond Junior Chess Club
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Nguyen, Max | | ENG | 1383 | St Paul’s |
| 2 | | Priyank, Shaurya | | ENG | 1229 | St. Paul’s Junior |
| 3 | | Rentsch, Leo | | ENG | 1173 | Bishop Gilpin |
| 4 | | Baillie, Ross | | ENG | 1148 | Charlton |
| 5 | | Alsaif, Hamad | | ENG | 1058 | Wolsey Hall |
| 6 | | Homann, Arthur | | ENG | 1033 | Richmond Junior Chess Club |
| 7 | | Chow, Alistair | | ENG | 938 | Richmond Junior Chess Club |
| 8 | | Teja, Aris | | ENG | 928 | St Pauls Prep |
| 9 | | Yang, Haocheng | | ENG | 890 | St. Paul’s Junior |
| 10 | | Jacobs, Alexander | | ENG | 885 | St. Paul’s Junior |
| 11 | | Caputo, Filippo | | ENG | 769 | King'S College Schol |
| 12 | | Puddicombe, Leo | | ENG | 644 | Harrodian |
| 13 | | Fakhreddine, Zakaria | | ENG | 563 | King’s College Wimbledon |
| 14 | | Uzdin, Damien | | ENG | 562 | Kings College School |
| 15 | | Lai, Ka Ming | | ENG | 424 | Richmond Junior Chess Club |
| 16 | | Zhang, Luke | | ENG | 378 | Dulwich Prep And Senior |
| 17 | | Bhartiya, Ridhaan | | ENG | 0 | Colfes |
| 18 | | Samson, Boris | | ENG | 100 | Dulwich College |
| 19 | | Kovalev, Leo | | ENG | 848 | Richmond Juniors |
| 20 | | Ramanan, Aakruthi | | ENG | 354 | Chess Rising Stars |
| 21 | | Jacobs, Raphael | | ENG | 769 | St. Paul’s Junior |
|
|
|
|